ngọc thạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá quý, thường có màu xanh lục (màu lục): Chỉ một loại khoáng vật cứng, được sử dụng làm đồ trang sức hoặc chạm khắc nghệ thuật do vẻ đẹp và độ bền của nó. Đây là tên gọi chung trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc vòng tay được làm từ ngọc thạch rất tinh xảo.
- Người xưa tin rằng ngọc thạch mang lại sự may mắn và bình an.
- Màu xanh của viên ngọc thạch này thật đẹp và trong trẻo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngọc thạch" thường được dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng để chỉ loại đá quý này, tạo cảm giác quý phái, cổ kính.
- Cung điện được trang trí bằng những tượng nhỏ chạm từ ngọc thạch.
Biến thể và từ gần giống
- Ngọc bích: Một tên gọi khác phổ biến hơn, thường dùng để chỉ loại ngọc thạch có chất lượng cao, màu xanh lục đậm và đẹp.
- Ngọc phỉ thúy (hay Phỉ thúy): Một loại ngọc thạch quý hiếm, có giá trị rất cao, thường có màu xanh lục tươi sáng hoặc màu tím.
- Đá quý: Từ chung chỉ các loại khoáng vật đẹp, hiếm, có giá trị, trong đó bao gồm ngọc thạch.
Từ đồng nghĩa
- Ngọc bích (như đã nêu ở trên).
- Jade: Tên gọi quốc tế bằng tiếng Anh của loại đá này.
Lưu ý về nghĩa
- Nghĩa gốc và phổ biến: "Ngọc thạch" chủ yếu dùng để chỉ loại đá quý. Trong một số ngữ cảnh rất hạn hẹp (thường là văn học cổ), "thạch" có thể chỉ đá nói chung, nhưng khi kết hợp với "ngọc", từ này luôn mang nghĩa là đá quý.
- Không nhầm lẫn: Không dùng "ngọc thạch" để chỉ chung các loại đá hoặc ngọc khác (như kim cương, ruby). Đây là tên riêng cho một nhóm khoáng vật cụ thể.
- Thứ đá quí, màu lục.